F-72-G Horiba

F-72 G – Thiết bị phân tích nước đa chỉ tiêu Horiba Nhật Bản

Liên hệ

(Giá chưa bao gồm VAT)

Xuất xứ: Horiba – Nhật Bản

+ Thiết bị đo F-72-G được thiết kế và sản xuất để đo các thông số pH, ORP, ion, độ dẫn, nhiệt độ, điện trở, độ muối, tổng lượng chất rắn hòa tan ..

+ Máy F-72-G đo được mẫu nước, thạch trái cây, thịt, cá, nước giải khát, mỹ phẩm, sữa chua, mứt, sơn, mực in, bột, giấy, bia …

+ Thiết bị tích đa chỉ tiêu nước của Horiba được ứng dụng trong phòng thí nghiệm sinh học, sinh hóa, môi trường, trường học, các phòng thí nghiệm của nhà máy, xí nghiệp, các đơn vị xử lý nước thải …

Hết hàng

Mô tả sản phẩm

+ Thiết bị đo F-72-G được thiết kế và sản xuất để đo các thông số pH, ORP, ion, độ dẫn, nhiệt độ, điện trở, độ muối, tổng lượng chất rắn hòa tan ..

+ Máy F-72-G đo được mẫu nước, thạch trái cây, thịt, cá, nước giải khát, mỹ phẩm, sữa chua, mứt, sơn, mực in, bột, giấy, bia …

+ Thiết bị tích đa chỉ tiêu nước của Horiba được ứng dụng trong phòng thí nghiệm sinh học, sinh hóa, môi trường, trường học, các phòng thí nghiệm của nhà máy, xí nghiệp, các đơn vị xử lý nước thải …

 

Thông số kỹ thuật của Thiết bị phân tích nước đa chỉ tiêu Horiba Nhật Bản F72G

 

Model F-72G
Đặc điểm Kênh 1: pH + ORP + ION
pH Phương pháp đo Điện cực thủy tinh
Dải đo pH 0.000~14.000
Dải hiển thị pH -2.000~20.000
Độ phân giải 0.01/0.001 pH
Tự động chuyển dải đo
Độ lặp lại ±0.001 pH±1 digit
Số điểm hiệu chuẩn pH 5
Kiểm tra độ lặp lại
Cảnh báo giới hạn hiệu chuẩn
Kiểm tra định kỳ
mV (ORP) Dải đo ±1999.9 mV
Độ phân giải 0.1 mV
Độ lặp lại ±0.1 mV±1 digit
Nhiệt độ Dải đo 0.0~100.0oC (-30.0~130.0oC)
Độ phân giải 0.1oC
Độ lặp lại ±0.1°C±1 digit
ION Phương pháp đo Điện cực chọn lọc ion
Dải đo 0.00 µg/L~999 g/L (mol/L)
Độ phân giải 3 chữ số có nghĩa
Độ lặp lại ±0.5%F.S.±1 digit
Kiểm tra định kỳ
Số điểm trên đồ thị hiệu chuẩn 5
Phương pháp đo bổ sung
Độ dẫn Phương pháp đo N/A
Dải đo (dải hiển thị) N/A
Độ phân giải N/A
Độ lặp lại N/A
Lựa chọn đơn vị đo N/A
Chuyển đổi nhiệt độ của nước cất N/A
Kiểm tra định kỳ N/A
Ứng dụng nước trong dược phẩm theo JP/EP/USP/CP N/A
Độ muối Phương pháp đo N/A
Dải đo (dải hiển thị) N/A
Độ phân giải N/A
Hiệu chuẩn nồng độ muối N/A
Điện trở Phương pháp đo N/A
Dải đo (dải hiển thị) N/A
Độ phân giải N/A
Độ lặp lại N/A
Tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS) Phương pháp đo N/A
Dải đo (dải hiển thị) N/A
Độ phân giải N/A
Input / Output Input (số kênh) 1
Đầu ra USB (kết nối với máy tính)
Đầu vào USB (lưu trữ)
RS-232C (Máy in / Máy tính cá nhân)
Ngõ ra analog
Dữ liệu Số điểm dữ liệu 2000
Ghi nhớ khoảng
Nhập mã số ID
Tìm kiếm dữ liệu
Hiển thị Màn hình hiển thị Màn hình màu cảm ứng điện dung
Hiển thị song song N/A
Hiển thị đa ngôn ngữ Nhật/Anh/Trung/Hàn
Các tính năng Dẫn hướng
Hướng dẫn sử dụng
Thể hiện đồ thị
Kết nối với máy in (GLP/GMP)
Tùy chọn in
Bù trừ nhiệt độ (tự độn / thủ công)
Tự động giữ giá trị đo
Thiết đặt cho tính năng tự động giữ giá trị đo
Ổn định (pH/ION)
Mã số người vận hành
Bảo mật (mật khẩu)
Nâng cấp
Nhiệt độ môi trường 0~45oC
Kích thước 170 ×174 ×73 mm (Thân máy)
Trọng lượng Khoảng 700 g
Nguồn điện AC Adapter 100~240 V 50/60 Hz
Tiêu thụ điện năng Khoảng 9.8 VA

 

There are no reviews yet.

Add your review